Dịch

bulletproof host

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ chống đạndanh từA company offering bulletproof hosting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bulletproof hostDạng gốc (base form)
  2. bulletproof hostsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bulletproof hostingdanh từDịch vụ lưu trữ web cho phép khách hàng xuất bản tất cả các loại tài liệu, bao gồm thư rác, nội dung khiêu dâm, v.v. có thể bị cấm trên các dịch vụ khác

AI