Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullet list
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʊ
l
ə
t
ˈ
l
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bulleted list
danh từ
Synonym of bulleted list.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullet list
Dạng gốc
(base form)
bullet list
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bulleted list
AI
1
Đồng nghĩa với bulleted list
1
Đồng nghĩa với bulleted list
1
Đồng nghĩa với bulleted list