Dịch

bullet list

danh từ (noun)
US/ˈbʊlət ˈlɪst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bulleted listdanh từSynonym of bulleted list.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullet listDạng gốc (base form)
  2. bullet listsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI