Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullet fee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʊ
l
ə
t
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Khoản phí tài chính đánh vào gia đình của một tù nhân bị hành quyết
danh từ
A financial charge levied on the family of an executed prisoner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullet fee
Dạng gốc
(base form)
bullet fee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoản phí tài chính đánh vào gia đình của một tù nhân bị hành quyết
1
Khoản phí tài chính đánh vào gia đình của một tù nhân bị hành quyết
1
Khoản phí tài chính đánh vào gia đình của một tù nhân bị hành quyết