Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bull elephant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʊ
l
ˈɛ
l
ə
f
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Con voi đực
danh từ
A male elephant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bull elephant
Dạng gốc
(base form)
bull elephant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elephant bull
male elephant
AI
1
Con voi đực
1
Con voi đực
1
Con voi đực