Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulk eraser
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
l
k
ɪ
ˈɹ
eɪ
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bộ xóa dữ kiện, đầu xóa dữ kiện = degausser
danh từ
An electromagnetic device for erasing an entire tape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulk eraser
Dạng gốc
(base form)
bulk eraser
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ xóa dữ kiện
1
Bộ xóa dữ kiện
1
Bộ xóa dữ kiện