Dịch

bulk bin

danh từ (noun)
US/ˈbʌlk ˈbɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của bulk boxdanh từSynonym of bulk box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bulk binDạng gốc (base form)
  2. bulk binsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI