Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulk bin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
l
k
ˈ
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa của bulk box
danh từ
Synonym of bulk box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulk bin
Dạng gốc
(base form)
bulk bin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bulk box
AI
1
Đồng nghĩa của bulk box
1
Đồng nghĩa của bulk box
1
Đồng nghĩa của bulk box