Dịch

bulger

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gậy golf có mặt lồidanh từA driver or a brassy with a convex face.
  2. Tụ điện bị phồng đầudanh từA capacitor with a bulging top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bulgerDạng gốc (base form)
  2. bulgersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Vật rất lớn
  1. Anything very large; a whopper.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ' , ' .Đó chắc chắn là một nơi khổng lồ. Có hàng ngàn hàng ngàn ngôi nhà, và bạn không thể đếm xuể những cánh buồm trong vịnh.

AI