bulger
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gậy golf có mặt lồidanh từA driver or a brassy with a convex face.
- Tụ điện bị phồng đầudanh từA capacitor with a bulging top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bulgerDạng gốc (base form)
- bulgersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vật rất lớn
- Anything very large; a whopper.
Ví dụ
- . ' , ' .Đó chắc chắn là một nơi khổng lồ. Có hàng ngàn hàng ngàn ngôi nhà, và bạn không thể đếm xuể những cánh buồm trong vịnh.