Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
builtscape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảnh quan bị chi phối bởi các tòa nhà
danh từ
A landscape dominated by buildings.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
builtscape
Dạng gốc
(base form)
builtscape
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
built
+
-scape
AI
1
Cảnh quan bị chi phối bởi các tòa nhà
1
Cảnh quan bị chi phối bởi các tòa nhà
1
Cảnh quan bị chi phối bởi các tòa nhà