Dịch

builtscape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh quan bị chi phối bởi các tòa nhàdanh từA landscape dominated by buildings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. builtscapeDạng gốc (base form)
  2. builtscapesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI