Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
building permit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɪ
l
.
d
ɪ
ŋ
p
ə
ˈ
m
ɪ
t
/
US
/ˈ
b
ɪ
l
d
ɪ
ŋ
p
ɚˈ
m
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với planning permission
danh từ
Synonym of planning permission.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
building permit
Dạng gốc
(base form)
building permit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
planning permission
Ví dụ
The
two
birds
built
a
nest
without
a
building
permit
.
AI
1
Đồng nghĩa với planning permission
1
Đồng nghĩa với planning permission
1
Đồng nghĩa với planning permission