Dịch

builder's tea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trà đen, được pha đặc và phục vụ trong cốc lớn với sữa và thường là đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Black tea, brewed strong and served in a large mug with milk and often sugar.
  2. Một phần ăn của nódanh từđếm được (countable)A serving thereof.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. builder's teaDạng gốc (base form)
  2. builder's teasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • soup-like .
  • .
  • , , : , , ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI