builder's tea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trà đen, được pha đặc và phục vụ trong cốc lớn với sữa và thường là đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Black tea, brewed strong and served in a large mug with milk and often sugar.
- Một phần ăn của nódanh từđếm được (countable)A serving thereof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- builder's teaDạng gốc (base form)
- builder's teasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- soup-like .
- .
- , , : , , ' .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)