Dịch

bugloss

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài thực vật thuộc họ lưu ly, Boraginaceaedanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several plants in the borage family, Boraginaceae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buglossDạng gốc (base form)
  2. buglossesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

viper's buglossdanh từCác loài thực vật thuộc loài Echium Vulgare, họ Boraginaceae, có nguồn gốc từ hầu hết Châu Âu, Tây và Trung Á, và được du nhập rộng rãi ở nơi khác

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápbuglosse
  2. từ tiếng Latinhbuglossa
  3. từ tiếng Hy Lạp cổβούγλωσσονboúglōsson“Anchusa italica”

AI