bugloss
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài thực vật thuộc họ lưu ly, Boraginaceaedanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several plants in the borage family, Boraginaceae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buglossDạng gốc (base form)
- buglossesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viper's buglossdanh từ | danh từ | Các loài thực vật thuộc loài Echium Vulgare, họ Boraginaceae, có nguồn gốc từ hầu hết Châu Âu, Tây và Trung Á, và được du nhập rộng rãi ở nơi khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbuglosse
- từ tiếng Latinhbuglossa
- từ tiếng Hy Lạp cổβούγλωσσονboúglōsson“Anchusa italica”