Dịch

bug up one's ass

danh từ (noun)
UK/ˈbʌɡ ˈʌp wʌnz ˈæs/US/ˈbʊɡ ˈʌp wʌnz ˈæs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trạng thái khó chịu hoặc khó chịu liên tục về một chủ đề cụ thểdanh từA state of continual annoyance or upset about a particular topic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bug up one's assDạng gốc (base form)
  2. bugs up one's assSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI