Dịch

buffer state

danh từ (noun)
UK/ˈbʌfə ˈsteɪt/US/ˈbʌfəɹ ˈsteɪt/

Nghĩa chính

  1. Quốc gia nằm giữa các quốc gia có khả năng thù địchdanh từA nation lying between potentially hostile nations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buffer stateDạng gốc (base form)
  2. buffer statesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1828 , , .
  • , .

AI