Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buffer solution
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
f
ə
ɹ
s
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Dung dịch đệm
danh từ
A solution, containing a buffer, that maintains a relatively constant pH
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buffer solution
Dạng gốc
(base form)
buffer solution
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tampón
Dung dịch đệm (dung dịch dùng để ổn định độ axit của chất lỏng)
AI
1
Dung dịch đệm
1
Dung dịch đệm
1
Dung dịch đệm