Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buff wheel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ʌ
f
ˈ
w
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với buffing wheel
danh từ
Synonym of buffing wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buff wheel
Dạng gốc
(base form)
buff wheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
buffing wheel
AI
1
Đồng nghĩa với buffing wheel
1
Đồng nghĩa với buffing wheel
1
Đồng nghĩa với buffing wheel