buddhi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (Ấn Độ giáo) Sự thông mình, trí tuệdanh từkhông đếm được (uncountable)A transpersonal faculty of mind higher than the rational mind that might be translated as ‘intuitive intelligence’ or simply ‘higher mind’. It is ‘that which knows’, i.e. able to discern truth from falsehood.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buddhist nun | Ni cô | |
| buddhist monk | Nhà sư, hòa thượng | |
| buddhist nuns | Các ni cô | |
| buddhist chant | Bài kinh Phật | |
| buddhist monks | Nhà sư Phật giáo | |
| buddhist temple | Chùa phật giáo | |
| buddhist monastery | Tu viện Phật giáo | |
| buddhist tradition | Truyền thống phật giáo |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnबुद्धि