Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
budded
tính từ
(adjective)
/ˈ
b
ʌ
d
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đã nảy chồi, đã ra nụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has developed buds
Họ từ
(word family)
cùng gốc
budded
multi
budded
Đã phát triển nhiều chồi
tính từ
un
budded
Còn nụ
tính từ
AI
1
Đã nảy chồi
1
Đã nảy chồi
1
Đã nảy chồi