Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buckwheat coal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
k
w
iː
t
ˈ
k
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Than antraxit cỡ nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
small-sized anthracite coal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buckwheat coal
Dạng gốc
(base form)
buckwheat coal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Than antraxit cỡ nhỏ
1
Than antraxit cỡ nhỏ
1
Than antraxit cỡ nhỏ