Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buckwheat cake
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
k
w
iː
t
ˈ
k
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Bánh pancake làm từ bột kiều mạch
danh từ
A pancake made using buckwheat flour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buckwheat cake
Dạng gốc
(base form)
buckwheat cake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh pancake làm từ bột kiều mạch
1
Bánh pancake làm từ bột kiều mạch
1
Bánh pancake làm từ bột kiều mạch