Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khu vực ngoại ô của Rochdale, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD9015)danh từ riêngA suburban area of Rochdale, Greater Manchester, England (OS grid ref SD9015).
- Thị trấn và cộng đồng có hội đồng thị trấn ở Flintshire, Wales (OS Grid ref SJ2864)danh từ riêngA town and community with a town council in Flintshire, Wales (OS grid ref SJ2864).
- Địa phương ở Surf Coast Shire, Victoria, Australiadanh từ riêngA locality in Surf Coast Shire, Victoria, Australia.
- Ngôi làng ở Quận Iroquois, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Iroquois County, Illinois, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BuckleyDạng gốc (base form)
- BuckleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Buckley ruledanh từ riêng | danh từ riêng | Quy tắc ủng hộ ứng cử viên cánh hữu khả thi nhất cho một chức vụ nhất định |
| Buckley Swampdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Southern Grampians, tây nam Victoria, Australia |
| Buckley Wellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Bury, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD7910) |
| Buckley syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hyperimmunoglobulin E syndrome |
| Buckley'sdanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của Buckley's chance |
| Buckley's hopedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Buckley's chance |
| Buckley's chancedanh từ | danh từ | Cơ hội rất nhỏ; không có cơ hội nào cả |
| Buckley's and nonedanh từ | danh từ | Giả sử có hai cơ hội (xác suất), là cơ hội của Buckley (nghĩa là cơ hội rất nhỏ) hoặc không có cơ hội nào cả |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôi làng ở hạt Wexford
- Ngôi làng ở hạt Wexford, Michigan, Hoa KỳA village in Wexford County, Michigan, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc BuckleyVí dụ
- co-written . , , Cocteau , .