Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Một họ quen thuộc từ tiếng Gaelic Scotlanddanh từ riêngA habitational surname from Scottish Gaelic from Scotland.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tuolumne, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Tuolumne County, California.
- Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Haralson, Georgiadanh từ riêngA small city, the county seat of Haralson County, Georgia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Buchanan Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Độc lập |
16 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 16
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Floyd
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Floyd, IndianaAn unincorporated community in Floyd County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc BuchananVí dụ
- Right's . 1990 , , .
- , , , sleep-wake . , .
- , . [21-22 .] , , .