Dịch

bubble zone

danh từ (noun)
US/ˈbʌb.l̩ ˈzoʊn/

Nghĩa chính

  1. Vành đai do chính phủ ủy quyền bao quanh một cơ sở cung cấp dịch vụ phá thai, ngăn cản những người biểu tình tiếp cận gầndanh từA government-mandated perimeter around a facility providing abortions, preventing protesters from approaching closely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubble zoneDạng gốc (base form)
  2. bubble zonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI