Nghĩa chính
- Màng bọc bong bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cushioning material consisting of small spheres of air trapped in plastic, sold on long rolls for tearing off, and used as packaging for fragile items.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bubble wrapDạng gốc (base form)
- bubble wrapsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bubble wrapping | Xốp bọc hàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bóp vỡ màng bọc bong bóng thật vui.