Dịch

bubble era

danh từ (noun)
US/ˈbʌb.l̩ ˈɛɹ.ə/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn tăng trưởng kinh tế không bền vững và giá tài sản tăng nhanh mà cuối cùng có thể dẫn đến sự sụp đổ hoặc vỡ bong bóngdanh từAn unsustainable period of economic growth and rapid asset price increases that may eventually lead to a crash or a bubble burst.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubble eraDạng gốc (base form)
  2. bubble erasSố nhiều (plural)

AI