Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bryonin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất gây nôn thu được từ rễ cây bryony
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An emetic substance obtained from bryony root.
Nguồn gốc
(etymology)
bryony
+
-in
AI
1
Chất gây nôn thu được từ rễ cây bryony
1
Chất gây nôn thu được từ rễ cây bryony
1
Chất gây nôn thu được từ rễ cây bryony