Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bryce
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
b
ɹ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới trong ngôn ngữ Celtic, biến thể của Brice
danh từ riêng
A male given name from the Celtic languages, variant of Brice.
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
A surname originating as a patronymic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Bryce
Bryce
n
Tên nam
danh từ riêng
Bryce
son
Một họ
danh từ riêng
Bryce
land
Một họ
danh từ riêng
AI
1
biến thể của Brice
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
biến thể của Brice
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
biến thể của Brice
2
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt