Dịch

Bryce

danh từ riêng (proper noun)
US/bɹaɪs/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới trong ngôn ngữ Celtic, biến thể của Bricedanh từ riêngA male given name from the Celtic languages, variant of Brice.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

AI