Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brute strength
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
u
t
ˈ
s
t
ɹ
eɪ
ŋ
θ
/
Nghĩa chính
1
Sức mạnh thể chất đơn thuần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Crude or animal-like physical strength alone, applied without skill or intelligent reasoning.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
brute force
Ví dụ
He
has
no
boxing
skills
;
he
won
the
bout
with
brute
strength
.
AI
1
Sức mạnh thể chất đơn thuần
1
Sức mạnh thể chất đơn thuần
1
Sức mạnh thể chất đơn thuần