Nghĩa chính
- Người chịu đựng hoặc có thể chịu đựng rất nhiều đau đớn, khó khăn hoặc nghịch cảnh khácdanh từOne who endures, or who can endure, a great deal of pain, hardship, or other adversity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brute for punishmentDạng gốc (base form)
- brutes for punishmentSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " , ."
- , ! .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)