Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brute fact
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
u
t
ˈ
f
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Sự thật hiển nhiên
danh từ
An inscrutable datum of experience; a thing that is undeniably the case, but which is impervious to reasoned explication.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brute fact
Dạng gốc
(base form)
brute fact
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự thật hiển nhiên
1
Sự thật hiển nhiên
1
Sự thật hiển nhiên