Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brushstroke
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
ʌ
ʃ
ˌ
s
t
ɹ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Nét cọ giống như trong hội họa
danh từ
The stroke of a brush, as in painting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brushstroke
Dạng gốc
(base form)
brushstroke
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
brush
+
stroke
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pincelada
giống cái
Nét vẽ
AI
1
Nét cọ giống như trong hội họa
1
Nét cọ giống như trong hội họa
1
Nét cọ giống như trong hội họa