Dịch

brushstroke

danh từ (noun)
US/ˈbɹʌʃˌstɹoʊk/

Nghĩa chính

  1. Nét cọ giống như trong hội họadanh từThe stroke of a brush, as in painting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brushstrokeDạng gốc (base form)
  2. brushstrokesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI