brusher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó chải chuốt (bất kỳ ý nghĩa nào)danh từSomeone who brushes (any of the meanings).
- Người được thuê để cắt hoặc nổ tung mái hoặc sàn của đường để tăng thêm chiều caodanh từA person employed to cut or blast the roof or floor of a roadway and so give more height.
- Người lấy khoáng chất bằng cách nổ vào mặt làm việc sau khi nó đã được "lỗ"danh từA person who gets the mineral down by blasting in the working face after it has been "holed".
- Người bán hàng trực tuyến sử dụng kỹ thuật đánh răng lừa đảodanh từAn online seller who uses the fraudulent technique of brushing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brusherDạng gốc (base form)
- brushersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broad-brusherdanh từ | danh từ | Người đưa ra những khái quát sâu rộng |