Nghĩa chính
- Vẽ, hoặc làm sạch hoặc sáng bằng cọđộng từTo paint, or make clean or bright with a brush.
- Xem xét; cải thiện một kỹ năng hiện có nhưng đã cũ hoặc kém phát triểnđộng từTo review; to improve an existing but rusty or underdeveloped skill.
- Đánh đập, chọc tức, xúc phạm (ai đó)động từngoại động từ (transitive)To beat up, annoy or insult (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brush upNguyên thể (infinitive)
- brushes upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- brushed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brushing upPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)brush up on somethingÔn lại cái gì
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.
- — 30% . .
- .