Dịch

brush pen

danh từ (noun)
US/ˈbɹʌʃ ˈpɛn/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ viết và vẽ có đầu giống như cọ sơn, thường có hộp mực tương tự như hộp mực trên bút máydanh từA writing and drawing instrument that has a tip like a paintbrush, typically with an ink cartridge similar to that on a fountain pen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brush penDạng gốc (base form)
  2. brush pensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : '' / ; ; tothe .
  • . ,

AI