Dịch

brumby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Úc, (thông tục) ngựa chưa thuầndanh từA wild or feral horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brumbyDạng gốc (base form)
  2. brumbiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Brumby Plainsdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, Australia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " ," . " , ."
  • . , , .

AI