Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brown with age
US
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
w
ɪ
θ
ˈ
eɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Sẫm màu theo thời gian
Ví dụ
The
old
leather
bag
has
begun
to
brown
with
age
.
Chiếc túi da cũ bắt đầu sẫm màu theo thời gian.
Xuất hiện ở từ khác
brown
kết hợp
sẫm màu theo thời gian
AI
1
Sẫm màu theo thời gian
1
Sẫm màu theo thời gian
1
Sẫm màu theo thời gian