Nghĩa chính
- Giấy xi măng, giấy gói nâudanh từkhông đếm được (uncountable)A strong, coarse, brown-coloured paper, not heavily bleached and retaining more of the natural components of wood (especially lignin); commonly used in packaging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brown paperDạng gốc (base form)
- brown papersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brown paper bag testdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với brown bag test |
| brown paper bag partydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paper bag party |
| done up in brown papercụm từ | cụm từ | Gói bằng giấy nâu gói hàng |
Ví dụ
- “ , , ?” .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- brownkết hợpgiấy nâu