Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brown mahogany
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
m
ə
ˈ
h
ɒ
ɡ
ə
n
i
/
US
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
m
ə
ˈ
h
ɑ
ɡ
ə
n
i
/
Nghĩa chính
1
Loài thực vật châu Phi thuộc loài Lovoa swynnertonii
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An African plant of species Lovoa swynnertonii.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kilimanjaro mahogany
AI
1
Loài thực vật châu Phi thuộc loài Lovoa swynnertonii
1
Loài thực vật châu Phi thuộc loài Lovoa swynnertonii
1
Loài thực vật châu Phi thuộc loài Lovoa swynnertonii