Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với laughing kookaburradanh từSynonym of laughing kookaburra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brown kingfisherDạng gốc (base form)
- brown kingfishersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great brown kingfisherdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với laughing kookaburra |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa