Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brown hare
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈ
h
ɛː/
US
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈ
h
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Thỏ châu Âu (Lepus europaeus)
danh từ
European hare (Lepus europaeus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brown hare
Dạng gốc
(base form)
brown hare
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thỏ châu Âu (Lepus europaeus)
1
Thỏ châu Âu (Lepus europaeus)
1
Thỏ châu Âu (Lepus europaeus)