Dịch

brown eye

danh từ (noun)
US/ˈbɹaʊn ˈaɪ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một con mắt có mống mắt màu nâudanh từan eye of which the iris is brown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brown eyeDạng gốc (base form)
  2. brown eyesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hậu môn
  1. the anus

AI