Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một con mắt có mống mắt màu nâudanh từan eye of which the iris is brown
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brown eyeDạng gốc (base form)
- brown eyesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hậu môn
- the anus