Dịch

brown easily

UK/ˈbɹaʊn ˈiː.zɪ.li/US/ˈbɹaʊn ˈi.zɪ.li/

Nghĩa chính

  1. Dễ nâu hoặc rám nắng

Ví dụ

  • .Người có da sáng thường dễ rám nắng khi ở ngoài trời.

AI