Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brown easily
UK
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈ
iː
.
z
ɪ
.
l
i
/
US
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈ
i
.
z
ɪ
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Dễ nâu hoặc rám nắng
Ví dụ
People
with
fair
skin
brown
easily
in
the
sun
.
Người có da sáng thường dễ rám nắng khi ở ngoài trời.
Xuất hiện ở từ khác
brown
kết hợp
dễ nâu hoặc rám nắng
AI
1
Dễ nâu hoặc rám nắng
1
Dễ nâu hoặc rám nắng
1
Dễ nâu hoặc rám nắng