Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brown cow
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈ
k
uː
/
US
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
ˈ
k
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Loại bia gốc nổi
danh từ
A root beer float.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brown cow
Dạng gốc
(base form)
brown cow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bia gốc nổi
1
Loại bia gốc nổi
1
Loại bia gốc nổi