Nghĩa chính
- Các loại rong biển thuộc lớp Phaeophyceaedanh từAny of many seaweeds of the class Phaeophyceae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- brown algaDạng gốc (base form)
- brown algae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golden-brown algadanh từ | danh từ | Tảo vàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha