Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brotherless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có anh em
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a brother.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brotherless
brotherless
ness
Tình trạng hoặc tình trạng không có anh em
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
brother
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
brotherles
từ tiếng Anh cổ
brōþorlēas
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*brōþerlaus
AI
1
Không có anh em
1
Không có anh em
1
Không có anh em