Dịch

brotherless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có anh emtính từkhông so sánh (not comparable)Without a brother.

Nguồn gốc (etymology)

brother-less

  1. từ tiếng Anh trung đạibrotherles
  2. từ tiếng Anh cổbrōþorlēas
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*brōþerlaus

AI