Dịch

broomer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quét bằng chổidanh từOne who sweeps with a broom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broomerDạng gốc (base form)
  2. broomersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI