Nghĩa chính
- Nơi ẩn dụ trong đó bản sắc tôn giáo của Wiccan được ẩn giấudanh từThe metaphorical place in which a Wiccan's religious identity is hidden.
- Tủ đựng vật liệu làm sạch và các thiết bị liên quan, chẳng hạn như chổi, được cất giữdanh từA closet in which cleaning materials and associated equipment, such as brooms, are stored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broom closetDạng gốc (base form)
- broom closetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come out of the broom closetđộng từ | động từ | Tiết lộ công khai rằng một người là Wiccan hoặc một số loại tân ngoại giáo khác |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- .
- .