Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronze whaler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
ɒ
n
z
ˈ
w
eɪ
l
ə
/
US
/ˈ
b
ɹ
ɑ
n
z
ˈ
w
eɪ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cá mập đồng
danh từ
The copper shark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bronze whaler
Dạng gốc
(base form)
bronze whaler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá mập đồng
1
Cá mập đồng
1
Cá mập đồng