Dịch

broncholithiasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh sỏi phế quảndanh từlithiasis of the bronchi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. broncholithiasisDạng gốc (base form)
  2. broncholithiases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI