broncholithiasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh sỏi phế quảndanh từlithiasis of the bronchi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- broncholithiasisDạng gốc (base form)
- broncholithiases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.