bronchiolitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm phế quản; đặc biệt thường gặp ở trẻ nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)Inflammation of the bronchioles; especially common in young children.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bronchiolitis obliteransdanh từ | danh từ | Dạng bệnh phổi tắc nghẽn hiếm gặp và không thể hồi phục, trong đó các tiểu phế quản bị nén và thu hẹp do xơ hóa và/hoặc viêm |
| obliterative bronchiolitisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bronchiolitis obliterans |
| bronchiolitis obliterans organizing pneumonia | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [14 ].
Họ từ (word family)
cùng gốc bronchiolitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha