Dịch

bromopnea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hơi thở có mùidanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of having bad breath.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] […] .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβρῶμοςbrômos“stink”

AI